common canary

Học thuật
Thân thiện
common canary

A common canary sings from its perch in a cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Loài chim yến hoang dã: Chỉ một loài chim nhỏ thuộc họ chim yến, nguồn gốc từ quần đảo Canary Azores. Đây loài tổ tiên hoang dã của loài chim yến nhà (Serinus canaria domestica) thường được nuôi làm cảnh.
    • Chim yến phổ biến: Tên gọi chung cho loài chim biết hót phổ biến, thường bộ lông màu vàng (ở giống nuôi), được biết đến nhiều nhờ tiếng hót hay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common canary is a small songbird native to the Macaronesian islands. (Chim yến hoang dã một loài chim biết hót nhỏ nguồn gốc từ các đảo Macaronesia.)
    • Birdwatchers hope to spot the wild common canary in its natural habitat. (Những người quan sát chim hy vọng được nhìn thấy chim yến hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Tên khoa học thường được dùng để phân biệt loài hoang dã với các giống chim yến nhà đã được thuần hóa.
    • The study focused on the mating calls of the Serinus canaria, or common canary. (Nghiên cứu tập trung vào tiếng gọi bạn tình của loài Serinus canaria, hay chim yến hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Domestic canary (n): Chim yến nhà, chim yến cảnh (giống đã được thuần hóa từ common canary).
    • The domestic canary comes in many colors, not just yellow. (Chim yến nhà nhiều màu lông, không chỉ màu vàng.)
  • Wild canary (n): Cách gọi khác của common canary, nhấn mạnh trạng thái hoang dã.
  • Canary (n): Tên gọi ngắn gọn, thường chỉ chim yến nhà được nuôi làm cảnh, nhưng trong bối cảnh sinh học có thể chỉ loài hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Atlantic canary: Chim yến Đại Tây Dương (tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố).
  • Island canary: Chim yến đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common canary" một cách đặc thù.)

common canary

A common canary sings from its perch in a cage.

Noun
  1. (động vật học) loài yến hoang dã.